accommodation endorser
A businessperson asks a friend to be an accommodation endorser on a loan application.
Định nghĩa
Danh từ: Người ký bảo lãnh (cho một khoản vay) mà không nhận được lợi ích hay bồi thường, chỉ đơn thuần là giúp đỡ người vay.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng yêu cầu một người ký bảo lãnh cho khoản vay vì người vay không có lịch sử tín dụng.)
- (Cô ấy đã làm người ký bảo lãnh cho giấy nhận nợ của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Accommodation endorser thường xuất hiện trong các hợp đồng tài chính hoặc vay mượn, nơi người bảo lãnh chịu trách nhiệm pháp lý nếu người vay không trả được nợ.
- The accommodation endorser signed the document, fully aware of the financial risk. (Người ký bảo lãnh đã ký tài liệu, hoàn toàn nhận thức được rủi ro tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommodation party: bên bảo lãnh (thuật ngữ pháp lý tương tự, chỉ người ký bảo lãnh mà không nhận lợi ích).
- The accommodation party was not a direct beneficiary of the loan. (Bên bảo lãnh không phải là người thụ hưởng trực tiếp của khoản vay.)
- Endorser: người ký hậu (nói chung, có thể ký vì lợi ích hoặc không).
- The endorser of the check was the account holder. (Người ký hậu của séc là chủ tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Guarantor: người bảo lãnh (thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống).
- He became the guarantor for his son's student loan. (Anh ấy trở thành người bảo lãnh cho khoản vay sinh viên của con trai.)
- Co-signer: người đồng ký (thường dùng trong vay mượn, có trách nhiệm tương tự).
- The co-signer is equally liable for the debt. (Người đồng ký có trách nhiệm ngang nhau đối với khoản nợ.)
Thành ngữ liên quan
- Ký bảo lãnh vì lòng tốt: tương tự khái niệm "accommodation endorser", nhấn mạnh hành động giúp đỡ mà không vụ lợi.
- Anh ấy ký bảo lãnh vì lòng tốt, không mong nhận lại gì. (He signed as an accommodation endorser out of kindness, expecting nothing in return.)